cooking apple

cooking apple

A baker peels a cooking apple for a pie.

Định nghĩa

Danh từ: Táo nấu ănmột loại táo được sử dụng chủ yếu trong nấu nướng, làm bánh nướng, sốt táo các món ăn khác, thường vị chua hơn cấu trúc chắc hơn so với táo ăn tươi.

dụ sử dụng
  • ( ấy mua một túi táo nấu ăn để làm bánh nướng cho món tráng miệng.)
  • (Táo nấu ăn rất thích hợp cho sốt táo chúng dễ nhừ khi được đun nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Được dùng trong các công thức nấu ăn: "cooking apple" thường xuất hiện trong các hướng dẫn làm bánh, mứt, hoặc các món hầm.
    • The recipe calls for three large cooking apples, peeled and sliced. (Công thức yêu cầu ba quả táo nấu ăn lớn, gọt vỏ thái lát.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple (n): táo nói chung.
  • Eating apple (n): táo ăn tươi, thường ngọt giòn hơn.
  • Bramley apple (n): một giống táo nấu ăn phổ biếnAnh.
Từ đồng nghĩa
  • Pie apple: táo dùng làm bánh nướng.
  • Culinary apple: táo dùng trong ẩm thực (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • To be a cooking apple: được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ thứ đó tính thực dụng hơn thẩm mỹ.
    • This novel is a cooking apple of literatureuseful but not beautiful. (Cuốn tiểu thuyết này một quả táo nấu ăn của văn họchữu dụng nhưng không đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • One bad apple spoils the whole bunch (không liên quan trực tiếp nhưng thành ngữ phổ biến với "apple"): một con sâu làm rầu nồi canh.